Đang tải... Vui lòng chờ...

Thép hộp vuông đen, thép hộp vuông mạ kẽm

Mã sản phẩm: 0039
  • Tình trạng Hàng mới
  • Đánh giá
  • Phí vận chuyển Tính phí khi thanh toán
Mô tả ngắn

Chuyên cung cấp thép hộp vuông cho công trình.

Số lượng:

Liên hệ đặt hàng ngay: 0911.79.79.60 - 0942.839.560


Thép hộp vuông đen, thép hộp vuông mạ kẽm

Chiều dài: 6m - 12m

Độ dày: 0.6mm - 3.0mm

Tiêu chuẩn: JIS G3466, TCVN

Thép hộp vuông được sử dụng trong các công trình xây dựng dân dụng, nhà tiền chế, thùng xe, bàn ghế và các loại hàng gia dụng khác...

Ngoài ra, chúng tôi còn cung cấp thép hình I, Thép hình U, Thép hình H, Thép hình chữ nhậtThép hình V theo tiêu chuẩn ASTM A36, GOST 380-88,..

Bảng quy cách và trọng lượng thép hộp vuông

 

Kích thước (mm)

Khối lượng(kg/m)

Độ dày thành ống (mm)

0.6

0.7

0.8

0.9

1.0

1.1

1.2

1.4

1.5

1.7

1.8

2.0

2.3

2.5

2.8

3.0

12x12

0.223

0.260

0.296

0.333

0.369

0.405

0.441

                 

14x14

0.261

0.304

0.347

0.389

0.432

0.474

0.516

0.600.

0.642

             

15x15

0.280

0.326

0.372

0.418

0.463

0.509

0.554

0.644

0.689

             

16x16

0.299

0.348

0.397

0.446

0.495

0.543

0.592

0.688

0.736

             

19x19

0.355

0.414

0.472

0.531

0.589

0.647

0.705

0.820

0.877

0.992

1.048

         

20x20

0.374

0.436

0.497

0.559

0.620

0.681

0.742

0.864

0.924

1.045

1.105

         

25x25

0.468

0.546

0.623

0.700

0.777

0.854

0.931

1.084

1.160

1.312

1.388

1.539

       

30x30

0.562

0.656

0.749

0.841

0.934

1.027

1.119

1.303

1.395

1.579

1.670

1.853

       

38x38

 

0.831

0.950

1.068

1.185

1.303

1.421

1.655

1.772

2.006

2.122

2.355

       

40x40

 

0.875

1.000

1.124

1.248

1.372

1.496

1.743

1.866

2.113

2.235

2.481

       

50x50

   

1.251

1.407

1.562

1.718

1.873

2.183

2.337

2.646

2.801

3.109

3.569

3.876

4.334

4.639

60x60

     

1.689

1.876

2.063

2.249

2.622

2.808

3.180

3.366

3.737

4.292

4.661

5.214

5.581

75x75

     

2.113

2.347

2.581

2.815

3.282

3.515

3.981

4.214

4.679

5.375

5.838

6.532

6.994

80x80

       

2.504

2.754

3.003

3.501

3.750

4.248

4.496

4.993

5.736

6.231

6.972

7.465

90x90

         

3.099

3.380

3.941

4.221

4.782

5.061

5.612

6.458

7.016

7.851

8.407

 


Thêm vào danh sách ưa thích


Thuộc nhóm: